deck landing

/'dek'lændiɳ/ Cách viết khác : (deck_alighting) /'dekə'laitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
deck landing

A fighter jet performs a deck landing on an aircraft carrier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hạ cánh xuống boong tàu: Thuật ngữ hàng không chỉ hành động một máy bay (thường máy bay quân sự) tiếp cận đáp xuống boong của một tàu sân bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot executed a perfect deck landing despite the rough seas. (Phi công đã thực hiện một hạ cánh xuống boong tàu hoàn hảo bất chấp biển động.)
    • Deck landing is one of the most challenging skills for naval aviators. (Hạ cánh xuống boong tàu một trong những kỹ năng khó nhất đối với phi công hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hàng không hải quân. mô tả cụ thể giai đoạn cuối cùng của chuyến bay khi máy bay tiếp xúc với boong tàu sân bay.
Biến thể từ gần giống
  • Deck alighting (n): Cách viết/variant khác của "deck landing", cùng nghĩa chỉ sự hạ cánh xuống boong tàu.
  • Carrier landing (n): Sự hạ cánh lên tàu sân bay. Đây một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn.
  • Approach (n): Sự tiếp cận (để hạ cánh).
  • Touchdown (n): Sự chạm bánh xuống mặt đất/boong tàu.
Từ đồng nghĩa
  • Carrier landing: Sự hạ cánh lên tàu sân bay.
  • Shipboard landing: Sự hạ cánh lên tàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ ghép "deck landing".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "deck landing".

deck landing

A fighter jet performs a deck landing on an aircraft carrier.

danh từ
  1. (hàng không) sự hạ xuống boong (tàu sân bay)